Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水道光熱費
[Thủy Đạo Quang Nhiệt Phí]
すいどうこうねつひ
🔊
Danh từ chung
chi phí tiện ích
Hán tự
水
Thủy
nước
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí