Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水芸
[Thủy Vân]
みずげい
🔊
Danh từ chung
trò ảo thuật với nước
Hán tự
水
Thủy
nước
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe