Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水耕農園
[Thủy Canh Nông Viên]
すいこうのうえん
🔊
Danh từ chung
trang trại thủy canh
Hán tự
水
Thủy
nước
耕
Canh
cày; cày bừa; canh tác
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại