水綿 [Thủy Miên]

青みどろ [Thanh]

青味泥 [Thanh Vị Nê]

青緑 [Thanh Lục]

あおみどろ
アオミドロ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

tảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

綿めんみずむ。
Bông thấm nước.
綿めんみず吸収きゅうしゅうする。
Bông có khả năng thấm hút nước.