水素エネルギー社会 [Thủy Tố Xã Hội]
すいそエネルギーしゃかい
Danh từ chung
nền kinh tế hydro; xã hội dựa trên năng lượng hydro
Danh từ chung
nền kinh tế hydro; xã hội dựa trên năng lượng hydro