水白粉 [Thủy Bạch Phấn]
みずおしろい
Danh từ chung
trang điểm làm trắng mặt dạng lỏng
🔗 白粉
Danh từ chung
trang điểm làm trắng mặt dạng lỏng
🔗 白粉