Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水癌
[Thủy Nham]
水がん
[Thủy]
水ガン
[Thủy]
すいがん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
noma
Hán tự
水
Thủy
nước
癌
Nham
ung thư