水産庁 [Thủy Sản Sảnh]

すいさんちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

Cục Thủy sản Nhật Bản

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水産庁
  • Cách đọc: すいさんちょう
  • Loại từ: Danh từ固有名詞 (tên cơ quan)
  • Nghĩa khái quát: Cơ quan Thủy sản Nhật Bản (Fisheries Agency), cơ quan thuộc Bộ Nông Lâm Ngư Nhật Bản
  • Độ trang trọng: trang trọng; dùng trong tin tức, văn bản hành chính

2. Ý nghĩa chính

水産庁 là cơ quan hành chính của Nhật Bản phụ trách lĩnh vực thủy sản: quản lý nguồn lợi, chính sách ngư nghiệp, cảng cá, an toàn – kiểm soát liên quan thủy sản. Thường xuất hiện trong tin về hạn ngạch đánh bắt, bảo tồn nguồn lợi, thông báo đến ngư dân.

3. Phân biệt

  • 水産庁 (thuộc 農林水産省) tập trung vào chính sách thủy sản.
  • 海上保安庁: Lực lượng bảo vệ bờ biển; chức năng khác (an ninh, cứu nạn trên biển).
  • 農林水産省: Bộ chủ quản; phạm vi rộng hơn (nông, lâm, ngư).
  • Không nhầm “庁” (cục/agency) với “省” (bộ) khi dịch tên cơ quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như chủ thể ban hành/chỉ đạo: 水産庁は方針を発表した。
  • Trong văn bản thủ tục: 水産庁への申請, 水産庁の通達.
  • Trong tin tức chính sách: 資源管理/漁獲枠/調査結果 + を水産庁が公表.
  • Thường đi với: 漁業者, 漁協, 漁港整備, 資源評価, 取り締まり.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
農林水産省 Liên quan Bộ Nông Lâm Ngư (MAFF) Bộ chủ quản của 水産庁.
海上保安庁 Liên quan Lực lượng bảo vệ bờ biển Hợp tác trong quản lý/tuần tra vùng biển.
漁業 Liên quan Ngư nghiệp Lĩnh vực chính 水産庁 phụ trách.
資源管理 Liên quan Quản lý nguồn lợi Từ khóa chính sách: hạn ngạch, đánh giá trữ lượng.
庁/省 Phân biệt thuật ngữ Cục/Agency — Bộ/Ministry Phân cấp cơ quan trong hành chính Nhật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 水(nước)+ 産(sản xuất, sản vật)→ 水産(thủy sản); 庁(cơ quan hành chính cấp “cục/agency”).
  • Kết cấu: 水産(thủy sản)+ 庁(cơ quan)→ 水産庁 “Cơ quan Thủy sản”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch tên cơ quan Nhật, nên giữ nguyên danh xưng chính thức: “Cơ quan Thủy sản (Nhật Bản)” cho rõ phạm vi quốc gia. Trong văn cảnh học thuật/hành chính, có thể kèm nguyên dạng Nhật (水産庁) để người học nhận diện chữ Hán và cách đọc.

8. Câu ví dụ

  • 水産庁は来季の漁獲枠を公表した。
    Cơ quan Thủy sản đã công bố hạn ngạch đánh bắt cho mùa tới.
  • 資源評価の結果を水産庁が説明する。
    Water fisheries agency giải thích kết quả đánh giá nguồn lợi.
  • 申請書は水産庁に提出してください。
    Vui lòng nộp đơn lên Cơ quan Thủy sản.
  • 漁業者と水産庁が協議の場を持った。
    Ngư dân và Cơ quan Thủy sản đã tổ chức một cuộc họp bàn.
  • 水産庁の通達に基づき操業を調整する。
    Điều chỉnh hoạt động khai thác dựa trên thông tư của Cơ quan Thủy sản.
  • 水産庁の調査船が海洋調査を実施した。
    Tàu khảo sát của Cơ quan Thủy sản đã tiến hành khảo sát biển.
  • 違反事例について水産庁が注意喚起した。
    Cơ quan Thủy sản đã cảnh báo về các trường hợp vi phạm.
  • 水産庁は漁港整備の方針を示した。
    Cơ quan Thủy sản nêu phương hướng chỉnh trang cảng cá.
  • 新制度の概要を水産庁のサイトで確認する。
    Kiểm tra tổng quan chế độ mới trên trang của Cơ quan Thủy sản.
  • 沿岸資源の回復へ、水産庁と地域が連携する。
    Để phục hồi nguồn lợi ven bờ, Cơ quan Thủy sản phối hợp với địa phương.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水産庁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?