Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水産学
[Thủy Sản Học]
すいさんがく
🔊
Danh từ chung
khoa học thủy sản
Hán tự
水
Thủy
nước
産
Sản
sản phẩm; sinh
学
Học
học; khoa học