水生植物 [Thủy Sinh Thực Vật]

すいせいしょくぶつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

thực vật thủy sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はちすは、水生すいせい植物しょくぶつでとてもおおきなはなをつけます。
Sen là loại thực vật thủy sinh, có lá và hoa to.