水漏れ [Thủy Lậu]
水漏 [Thủy Lậu]
水漏り [Thủy Lậu]
みずもれ
– 水漏れ・水漏
みずもり
– 水漏・水漏り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
rò rỉ nước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
蛇口が水漏れしてるんです。
Vòi nước đang bị rò rỉ.
東京電力福島第1原発で水漏れが見つかって、汚染水約150リットルが海に流出した。
Tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima số 1 của Tokyo Electric Power, đã phát hiện rò rỉ nước và khoảng 150 lít nước ô nhiễm đã tràn ra biển.
ドキュメントをフランス語に訳すのにフランス語を母国語としない人に頼むのは、水漏れする蛇口の修理を大工に頼むようなものだよ。
Nhờ người không phải người bản xứ tiếng Pháp dịch tài liệu giống như nhờ thợ mộc sửa vòi nước rò rỉ.