水泳競技 [Thủy Vịnh Cạnh Kĩ]

すいえいきょうぎ

Danh từ chung

thể thao dưới nước; thi bơi lội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水泳すいえい次期じきオリンピックの主要しゅよう競技きょうぎとなるだろう。
Bơi lội sẽ là một trong những môn thi chính tại Olympic kỳ tới.