水泳大会 [Thủy Vịnh Đại Hội]
すいえいたいかい
Danh từ chung
cuộc thi bơi lội
JP: 水泳大会が中止になった。
VI: Cuộc thi bơi lội đã bị hủy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は水泳大会に参加するつもりです。
Tôi định tham gia cuộc thi bơi lội.