水治療法 [Thủy Trị Liệu Pháp]
すいちりょうほう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thủy liệu pháp
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thủy liệu pháp