水母 [Thủy Mẫu]

海月 [Hải Nguyệt]

クラゲ
くらげ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

sứa

JP: 今日きょうはクラゲがいるからをつけて。

VI: Hôm nay có sứa, cẩn thận nhé.

Từ liên quan đến 水母