水母の骨 [Thủy Mẫu Cốt]
くらげのほね
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ hiếm ⚠️Thành ngữ
điều không tưởng; điều cực kỳ hiếm
xương sứa
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ hiếm ⚠️Thành ngữ
điều không tưởng; điều cực kỳ hiếm
xương sứa