Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水月会
[Thủy Nguyệt Hội]
すいげつかい
🔊
Danh từ chung
Suigetsukai
🔗 自由民主党
Hán tự
水
Thủy
nước
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia