Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水文地質学
[Thủy Văn Địa Chất Học]
すいもんちしつがく
🔊
Danh từ chung
địa chất thủy văn
Hán tự
水
Thủy
nước
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
地
Địa
đất; mặt đất
質
Chất
chất lượng; tính chất
学
Học
học; khoa học