水換え [Thủy Hoán]
水替え [Thủy Thế]
みずかえ
Danh từ chung
thay nước
Danh từ chung
làm sạch giếng
🔗 井戸替え
Danh từ chung
thay nước
Danh từ chung
làm sạch giếng
🔗 井戸替え