水彩絵の具 [Thủy Thái Hội Cụ]

水彩絵具 [Thủy Thái Hội Cụ]

すいさいえのぐ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ

màu nước

JP: かれ水彩すいさい絵具えのぐみじかくほぼ直角ちょっかくふで使づかいでもちいた。

VI: Anh ấy đã sử dụng màu nước với những nét cọ ngắn và gần như vuông góc.