水彩紙 [Thủy Thái Chỉ]
すいさいし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
giấy màu nước
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
giấy màu nước