Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水平距離
[Thủy Bình Cự Ly]
すいへいきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách ngang
Hán tự
水
Thủy
nước
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề