水干 [Thủy Can]
すいひ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
bột màu từ vỏ sò
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nghệ thuật, thẩm mỹ
bột màu từ vỏ sò