水子 [Thủy Tử]
若子 [Nhược Tử]
稚子 [Trĩ Tử]
みずこ
みずご
ちし
– 稚子
Danh từ chung
thai nhi bị phá thai; thai nhi bị sẩy; thai nhi chết lưu
Danh từ chung
📝 phương ngữ Chūbu
trẻ sơ sinh