Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水増し資産
[Thủy Tăng Tư Sản]
みずまししさん
🔊
Danh từ chung
tài sản pha loãng
Hán tự
水
Thủy
nước
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh