Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水増し予算
[Thủy Tăng Dữ Toán]
みずましよさん
🔊
Danh từ chung
ngân sách số liệu ảo
Hán tự
水
Thủy
nước
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số