Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水圧機
[Thủy Áp Cơ]
すいあつき
🔊
Danh từ chung
máy thủy lực
Hán tự
水
Thủy
nước
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
機
Cơ
máy móc; cơ hội