水商売 [Thủy Thương Mại]

みずしょうばい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

nghề kinh doanh không chắc chắn với lợi nhuận không ổn định

Danh từ chung

ngành giải trí về đêm (ví dụ: quán bar tiếp viên); kinh doanh giải trí về đêm