水力発電 [Thủy Lực Phát Điện]
すいりょくはつでん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phát điện thủy lực
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
phát điện thủy lực