Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水兵服
[Thủy Binh Phục]
すいへいふく
🔊
Danh từ chung
bộ đồ thủy thủ
Hán tự
水
Thủy
nước
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện