水入らずで [Thủy Nhập]

水いらずで [Thủy]

みずいらずで

Cụm từ, thành ngữ

riêng tư; không có người ngoài; trong gia đình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

夫婦ふうふ水入みずいらずが気楽きらくでいい。
Được ở riêng vợ chồng thật là thoải mái.
年末年始ねんまつねんしは、家族かぞく水入みずいらずでごしました。
Tết này, tôi đã dành thời gian riêng tư với gia đình.
夫婦ふうふ水入みずいらずで旅行りょこうをするのがきです。
Tôi thích đi du lịch chỉ có hai vợ chồng.
たまには夫婦ふうふ水入みずいらずで温泉おんせんってのんびりするのもいいもんだ。
Thỉnh thoảng đi suối nước nóng chỉ có hai vợ chồng cũng thật tuyệt.