Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水位標
[Thủy Vị Tiêu]
すいいひょう
🔊
Danh từ chung
mực nước
Hán tự
水
Thủy
nước
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu