水争い [Thủy Tranh]
みずあらそい
Danh từ chung
tranh chấp quyền nước; tranh chấp phân phối nước vào ruộng
🔗 水喧嘩
Danh từ chung
tranh chấp quyền nước; tranh chấp phân phối nước vào ruộng
🔗 水喧嘩