Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水中写真
[Thủy Trung Tả Chân]
すいちゅうしゃしん
🔊
Danh từ chung
nhiếp ảnh dưới nước
Hán tự
水
Thủy
nước
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế