水中メガネ [Thủy Trung]
水中眼鏡 [Thủy Trung Nhãn Kính]
すいちゅうめがね
Danh từ chung
kính bơi; kính lặn; mặt nạ; kính thủy
Danh từ chung
kính bơi; kính lặn; mặt nạ; kính thủy