Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水上機
[Thủy Thượng Cơ]
すいじょうき
🔊
Danh từ chung
thủy phi cơ
Hán tự
水
Thủy
nước
上
Thượng
trên
機
Cơ
máy móc; cơ hội
Từ liên quan đến 水上機
ハイドロプレーン
thủy phi cơ