水パイプ [Thủy]

みずパイプ

Danh từ chung

ống nước; hookah; shisha

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずこわれたパイプからどっとながした。
Nước tuôn ra từ ống nước bị vỡ.
そのパイプはみずうみから工場こうじょうまでみずはこんでいる。
Cái ống đó dẫn nước từ hồ đến nhà máy.
パイプからみずがぽたぽたちているのがこえるでしょ。
Bạn có nghe thấy tiếng nước nhỏ giọt từ ống không?
かれらは破裂はれつしたパイプからながれたみずめた。
Họ đã ngăn chặn dòng nước chảy ra từ ống nước bị vỡ.