水シャワー [Thủy]

みずシャワー

Danh từ chung

tắm nước lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シャワーのみずません。
Nước vòi hoa sen không chảy.
なつは、みずでシャワーしてます。
Vào mùa hè, tôi tắm dưới vòi nước.
なつは、つめたいみずでシャワーをびます。
Vào mùa hè, tôi tắm vòi sen bằng nước lạnh.