水も滴る [Thủy Tích]
水もしたたる [Thủy]
みずもしたたる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
đẹp trai rạng ngời
JP: 彼は水も滴るいい男だ。
VI: Anh ấy là một người đàn ông rất điển trai.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
水も滴る美人。
Mỹ nhân như giọt nước đọng.