Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気象観測
[Khí Tượng 観 Trắc]
きしょうかんそく
🔊
Danh từ chung
quan sát thời tiết
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
象
Tượng
voi; hình dạng
観
quan điểm; diện mạo
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường