Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気象危機
[Khí Tượng Nguy Cơ]
きしょうきき
🔊
Danh từ chung
khủng hoảng khí hậu
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
象
Tượng
voi; hình dạng
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
機
Cơ
máy móc; cơ hội