Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気象予報士
[Khí Tượng Dữ Báo Sĩ]
きしょうよほうし
🔊
Danh từ chung
nhà dự báo thời tiết
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
象
Tượng
voi; hình dạng
予
Dữ
trước; tôi
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
士
Sĩ
quý ông; học giả