気色が悪い [Khí Sắc Ác]

きしょくがわるい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

kỳ quặc; kinh tởm

🔗 気色の悪い; 気色悪い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

気色けしきわるいー!
Ghê tởm quá!
気色けしきわるやっこだ。
Anh ta khiến tôi cảm thấy ghê tởm.