Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気管切開
[Khí Quản Thiết Khai]
きかんせっかい
🔊
Danh từ chung
mở khí quản
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
管
Quản
ống; quản lý
切
Thiết
cắt; sắc bén
開
Khai
mở; mở ra