Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気相
[Khí Tương]
きそう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
pha khí
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo