気抜け [Khí Bạt]

きぬけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chán nản; buồn bã; uể oải; thờ ơ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bị xì hơi (đồ uống có ga, bia, v.v.)