気密性 [Khí Mật Tính]

きみつせい

Danh từ chung

kín khí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

気密きみつせいでないまどならば、水滴すいてきができるだろう。
Nếu cửa sổ không kín khí, sẽ hình thành những giọt nước.