Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気宇広大
[Khí Vũ Quảng Đại]
きうこうだい
🔊
Danh từ chung
hào phóng
Hán tự
気
Khí
tinh thần; không khí
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
大
Đại
lớn; to