気孔蒸散 [Khí Khổng Chưng Tán]
きこうじょうさん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
thoát hơi nước qua khí khổng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
thoát hơi nước qua khí khổng