気合負け [Khí Hợp Phụ]

気合い負け [Khí Hợp Phụ]

きあいまけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bị đối thủ làm cho nản lòng; bị áp đảo; bị choáng ngợp